Dữ liệu thị trường

Dữ liệu đáng tin cậy, độ chính xác cao. Bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Dữ liệu hàng tháng

Khối lượng (Lot/tháng)

Sản phẩm 04/2019 05/2019 06/2019 07/2019 08/2019 09/2019
Ngô CBOT 10,348,023 13,559,792 13,195,067 8,041,443 10,317,405 5,322,095
Ngô mini CBOT 9,347 26,659 27,326 16,852 20,987 13,184
Đậu tương 4,801,506 5,096,195 5,784,492 3,820,585 3,771,778 3,445,314
Đậu tương mini 13,850 24,729 20,738 17,531 18,777 17,365
Dầu đậu tương 3,012,561 2,405,587 2,762,647 2,231,788 2,651,269 2,527,434
Khô đậu tương 2,796,374 2,667,776 2,811,918 1,992,617 2,270,848 2,086,350
Lúa mì 3,062,639 1,391,891 3,497,935 2,271,562 2,877,286 1,539,848
Lúa mì mini 4,531 7,085 8,609 9,256 11,518 16,524
Cà phê Arabica 1,766,310 1,246,724 1,552,865 1,096,293 1,277,160 750,981
Cà phê Robusta 446,784 447,643 450,725 321,398 509,894 283,992
Ca cao 756,398 596,016 973,933 855,795 1,253,742 1,031,822
Đường 4,327,504 3,177,738 4,020,920 2201978 2,495,568 4,815,527
Bông 877,964 771,698 778893 467666 555,618 498,553
Cao su RSS3 86,490 99,195 100,509 121,280 109,090 73,536
Cao su TSR 20 179,273 186,587 136,041 159,370 160,105 131,322
Bạch kim 398,312 414,824 593,552 444,188 496,003 739,168
Bạc 1,920,305 1,476,265 2,651,220 2,086,973 3,018,629 2,579,873
Đồng 2,243,498 2,082,227 2,257,064 1,875,657 2,397,053 1,491,394
Quặng sắt 1,150,385 1,341,644 1,469,877 1,327,443 1,753,470 1,161,298

Vị thế mở

Sản phẩm 04/2019 05/2019 06/2019 07/2019 08/2019 09/2019
Ngô CBOT 1,636,755 1,811,386 1,729,310 1,805,431 1,562,640 1,593,468
Ngô mini CBOT 6,793 12,830 11,938 11,935 10,068 10,714
Đậu tương 727,286 780,947 642,227 618,270 638,466 709,209
Đậu tương mini 9,912 12,555 9,990 9,005 10,021 12,240
Dầu đậu tương 487,062 532,986 417,115 433,605 477,494 487,184
Khô đậu tương 464,362 494,540 438,180 434,258 440,424 419,858
Lúa mì 471,069 317,762 366,824 387,703 349,232 367,987
Lúa mì mini 2,076 2,046 1,024 1,435 999 1,420
Cà phê Arabica 324,382 333,800 265,991 286,780 267,791 264,702
Cà phê Robusta 136,135 133,841 115,103 129,594 133,215 145,182
Ca cao 281,512 284,334 263,289 281,979 274,090 307,908
Đường 865,062 1,029,711 872,942 968458 1,082,634 900,308
Bông 213,288 217,834 176,199 202694 222,820 235,307
Cao su RSS3 11,346 15,347 17,975 17,027 17,418 7,797
Cao su TSR 20 86,696 78,427 74,694 66,799 65,142 69,689
Bạch kim 75,825 84,742 85,333 77,167 84,830 85,591
Bạc 197,060 210,267 218,587 236,526 218,272 213,392
Đồng 250,220 283,703 247,820 273,459 258,903 234,768
Quặng sắt 461,679 559,213 599,325 592,650 612,527 553,843