Dữ liệu thị trường

Dữ liệu đáng tin cậy, độ chính xác cao. Bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Dữ liệu hàng tháng

Khối lượng (Lot/tháng)

Sản phẩm 06/2019 07/2019 08/2019 09/2019 10/2019 11/2019
Ngô CBOT 13,195,067 8,041,443 10,317,405 5,322,095 6,103,504
Ngô mini CBOT 27,326 16,852 20,987 13,184 12,968
Đậu tương 5,784,492 3,820,585 3,771,778 3,445,314 6,913,157
Đậu tương mini 20,738 17,531 18,777 17,365 28,577
Dầu đậu tương 2,762,647 2,231,788 2,651,269 2,527,434 2,759,033
Khô đậu tương 2,811,918 1,992,617 2,270,848 2,086,350 2,372,173
Lúa mì 3,497,935 2,271,562 2,877,286 1,539,848 1,952,440
Lúa mì mini 8,609 9,256 11,518 16,524 7,410
Cà phê Arabica 1,552,865 1,096,293 1,277,160 750,981 1,133,869
Cà phê Robusta 450,725 321,398 509,894 283,992 618,004
Ca cao 973,933 855,795 1,253,742 1,031,822 1,059,938
Đường 4,020,920 2201978 2,495,568 4,815,527 2,068,727
Bông 778893 467666 555,618 498,553 771,503
Cao su RSS3 100,509 121,280 109,090 73,536 82,519
Cao su TSR 20 136,041 159,370 160,105 131,322 118,360
Bạch kim 593,552 444,188 496,003 739,168 408,309
Bạc 2,651,220 2,086,973 3,018,629 2,579,873 1,810,516
Đồng 2,257,064 1,875,657 2,397,053 1,491,394 1,673,956
Quặng sắt 1,469,877 1,327,443 1,753,470 1,161,298 944,348

Vị thế mở

Sản phẩm 06/2019 07/2019 08/2019 09/2019 10/2019 11/2019
Ngô CBOT 1,729,310 1,805,431 1,562,640 1,593,468 1,586,570
Ngô mini CBOT 11,938 11,935 10,068 10,714 11,497
Đậu tương 642,227 618,270 638,466 709,209 687,659
Đậu tương mini 9,990 9,005 10,021 12,240 7,114
Dầu đậu tương 417,115 433,605 477,494 487,184 527,835
Khô đậu tương 438,180 434,258 440,424 419,858 435,778
Lúa mì 366,824 387,703 349,232 367,987 406,564
Lúa mì mini 1,024 1,435 999 1,420 1,846
Cà phê Arabica 265,991 286,780 267,791 264,702 307,404
Cà phê Robusta 115,103 129,594 133,215 145,182 3,530,646
Ca cao 263,289 281,979 274,090 307,908 310,610
Đường 872,942 968458 1,082,634 900,308 979,311
Bông 176,199 202694 222,820 235,307 247,094
Cao su RSS3 17,975 17,027 17,418 18,130 14,173
Cao su TSR 20 74,694 66,799 65,142 69,689 68,547
Bạch kim 85,333 77,167 84,830 85,591 89,369
Bạc 218,587 236,526 218,272 213,392 225,004
Đồng 247,820 273,459 258,903 234,768 238,480
Quặng sắt 599,325 592,650 612,527 553,843 527,286