Dữ liệu thị trường

Dữ liệu đáng tin cậy, độ chính xác cao. Bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Dữ liệu hàng tháng

Khối lượng (Lot/tháng)

Sản phẩm 12/2018 01/2019 02/2019 03/2019 04/2019 05/2019
Ngô CBOT 4,327,653 6,008,644 10,270,737 7,945,280 10,348,023 13,559,792
Ngô mini CBOT 6,163 6,028 7,461 7,860 9,347 26,659
Đậu tương 4,264,643 3,245,086 4,692,783 3,351,469 4,801,506 5,096,195
Đậu tương mini 20,681 16,830 21,436 10,776 13,850 24,729
Dầu đậu tương 2,455,639 1,975,476 2,890,136 2,023,067 3,012,561 2,405,587
Khô đậu tương 2,105,724 1,837,962 2,688,779 1,871,053 2,796,374 2,667,776
Lúa mì 1,486,913 1,924,540 3,438,165 2,584,211 3,062,639 1,391,891
Lúa mì mini 3,052 3,385 4,506 5,265 4,531 7,085
Cà phê Arabica 617,518 954,859 1,329,453 980,429 1,766,310 1,246,724
Cà phê Robusta 248,973 410,378 319,311 446,784 447,643
Ca cao 704,453 756,398 596,016
Đường 1,604,272 3,383,819 3,501,975 3,023,487 4,327,504 3,177,738
Bông 507,810 607,201 901,354 685,982 877,964 771,698
Cao su RSS3 163,196 145,669 97,621 101,156 86,490 99,195
Cao su TSR 20 131,620 175,888 148,076 174,964 179,273 186,587
Bạch kim 362,449 384,444 633,174 398,312 414,824
Bạc 1,526,267 1,783,560 1,418,526 1,920,305 1,476,265
Đồng 2,015,902 2,441,593 1,748,142 2,243,498 2,082,227
Quặng sắt 897,735 1,369,625 903,302 1,055,168 1,150,385 1,341,644

Vị thế mở

Sản phẩm 12/2018 01/2019 02/2019 03/2019 04/2019 05/2019
Ngô CBOT 1,593,526 1,703,938 1,650,737 1,849,567 1,636,755 1,811,386
Ngô mini CBOT 8,446 9,478 6,421 7,383 6,793 12,830
Đậu tương 665,230 701,446 651,200 738,963 727,286 780,947
Đậu tương mini 9,939 13,042 11,205 12,398 9,912 12,555
Dầu đậu tương 474,539 507,255 488,381 479,711 487,062 532,986
Khô đậu tương 427,777 464,893 438,390 456,798 464,362 494,540
Lúa mì 444,412 470,284 462,480 494,672 471,069 317,762
Lúa mì mini 2,142 2,231 2,243 2,152 2,076 2,046
Cà phê Arabica 276,194 304,514 308,346 355,289 324,382 333,800
Cà phê Robusta 113,884 110,014 123,680 136,135 133,841
Ca cao 287,646 281,512 284,334
Đường
Bông
Cao su RSS3 26,491 22,993 18,727 15,760 11,346 15,347
Cao su TSR 20 82,014 80,300 81,304 77,893 86,696 78,427
Bạch kim 81,628 78,977 68,155 75,825 84,742
Bạc 203,570 196,686 196,044 197,060 210,267
Đồng 257,296 255,010 249,843 250,220 283,703
Quặng sắt 439,607 470,427 437,643 447,021 461,679 559,213