Dữ liệu thị trường

Dữ liệu đáng tin cậy, độ chính xác cao. Bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.

Dữ liệu hàng tháng

Khối lượng (Lot/tháng)

Sản phẩm 07/2019 08/2019 09/2019 10/2019 11/2019 12/2019
Ngô CBOT 8,041,443 10,317,405 5,322,095 6,103,504 8,302,688 3,774,384
Ngô mini CBOT 16,852 20,987 13,184 12,968 13,858 9,893
Đậu tương CBOT 3,820,585 3,771,778 3,445,314 6,913,157 3,416,484 4,994,362
Đậu tương mini CBOT 17,531 18,777 17,365 28,577 13,673 23,497
Dầu đậu tương CBOT 2,231,788 2,651,269 2,527,434 2,759,033 3,242,714 3,213,155
Khô đậu tương CBOT 1,992,617 2,270,848 2,086,350 2,372,173 3,009,246 2,998,388
Lúa mì CBOT 2,271,562 2,877,286 1,539,848 1,952,440 2,614,584 1,764,348
Lúa mì mini CBOT 9,256 11,518 16,524 7,410 5,399 4,834
Cà phê Arabica ICE US 1,096,293 1,277,160 750,981 1,133,869 1,715,103 1,216,872
Cà phê Robusta ICE EU 321,398 509,894 283,992 618,004 519,275 503,201
Ca cao ICE US 855,795 1,253,742 1,031,822 1,059,938 1,171,287 789,208
Đường ICE US 2201978 2,495,568 4,815,527 2,068,727 2,317,768 2,420,652
Bông ICE US 467666 555,618 498,553 771,503 953,641 591,376
Cao su RSS3 TOCOM 121,280 109,090 73,536 82,519 87,701 94,023
Cao su TSR 20 SGX 159,370 160,105 131,322 118,360 143,719 133,945
Bạch kim NYMEX 444,188 496,003 739,168 408,309 399,670 588,197
Bạc COMEX 2,086,973 3,018,629 2,579,873 1,810,516 2,334,288 1,542,726
Đồng COMEX 1,875,657 2,397,053 1,491,394 1,673,956 2,116,656 1,665,718
Quặng sắt SGX 1,327,443 1,753,470 1,161,298 944,348 1,041,799 1,065,228

Vị thế mở

Sản phẩm 07/2019 08/2019 09/2019 10/2019 11/2019 12/2019
Ngô CBOT 1,805,431 1,562,640 1,593,468 1,586,570 1,457,205 1,473,252
Ngô mini CBOT 11,935 10,068 10,714 11,497 6,482 8,850
Đậu tương CBOT 618,270 638,466 709,209 687,659 827,360 713,572
Đậu tương mini CBOT 9,005 10,021 12,240 7,114 10,036 8,299
Dầu đậu tương CBOT 433,605 477,494 487,184 527,835 527,931 500,970
Khô đậu tương CBOT 434,258 440,424 419,858 435,778 424,936 429,168
Lúa mì CBOT 387,703 349,232 367,987 406,564 359,244 411,204
Lúa mì mini CBOT 1,435 999 1,420 1,846 1,156 1,508
Cà phê Arabica ICE US 286,780 267,791 264,702 307,404 281,751 277,805
Cà phê Robusta ICE EU 129,594 133,215 145,182 3,530,646 123,926 102,047
Ca cao ICE US 281,979 274,090 307,908 310,610 326,623 282,609
Đường ICE US 968458 1,082,634 900,308 979,311 1,010,807 993,968
Bông ICE US 202694 222,820 235,307 247,094 199,900 221,999
Cao su RSS3 TOCOM 17,027 17,418 18,130 14,173 15,315 16,309
Cao su TSR 20 SGX 66,799 65,142 69,689 68,547 67,707 66,921
Bạch kim NYMEX 77,167 84,830 85,591 89,369 90,461 99,045
Bạc COMEX 236,526 218,272 213,392 225,004 204,547 229,725
Đồng COMEX 273,459 258,903 234,768 238,480 209,490 266,891
Quặng sắt SGX 592,650 612,527 553,843 527,286 525,583 500,586

Toàn bộ dữ liệu thị trường được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, TOCOM, SGX)