sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Chỉ số thị trường Kim loại Năng lượng Công nghiệp Nông sản Market
16/09/2021 1,834.63 3,494.02 1,941.05 1,555.86 2,265.92
15/09/2021 1,877.97 3,517.75 1,944.55 1,537.73 2,279.84
14/09/2021 1,873.01 3,412.38 1,915.73 1,512.60 2,242.04
13/09/2021 1,873.18 3,411.55 1,914.28 1,511.12 2,241.15
10/09/2021 1,898.98 3,349.10 1,908.14 1,513.01 2,237.08
09/09/2021 1,863.41 3,315.89 1,928.82 1,502.83 2,216.06
08/09/2021 1,840.43 3,330.05 1,950.63 1,521.55 2,221.06
07/09/2021 1,846.23 3,257.12 1,957.92 1,527.41 2,210.95
06/09/2021 1,862.06 3,304.41 1,949.41 1,556.40 2,236.86
03/09/2021 1,858.73 3,314.29 1,947.93 1,549.96 2,235.04
02/09/2021 1,832.60 3,321.65 1,947.88 1,542.67 2,224.38
01/09/2021 1,831.10 3,285.30 1,933.61 1,538.96 2,212.78
31/08/2021 1,851.47 3,261.22 1,940.99 1,561.54 2,224.80
30/08/2021 1,832.93 3,265.69 1,968.10 1,573.47 2,227.39
27/08/2021 1,832.32 3,249.83 1,948.60 1,602.68 2,232.66
26/08/2021 1,808.05 3,177.65 1,934.87 1,606.24 2,208.22
25/08/2021 1,820.11 3,172.26 1,929.40 1,599.39 2,207.99
24/08/2021 1,820.24 3,126.16 1,914.94 1,596.44 2,195.18
23/08/2021 1,800.73 3,048.66 1,900.18 1,567.37 2,158.41
20/08/2021 1,762.81 2,926.16 1,900.24 1,563.55 2,117.35
19/08/2021 1,752.25 2,963.14 1,899.56 1,598.02 2,134.82