sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 02/03/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 3/26 95.860 95.860 86.220 89.070 88.284
2 Bạc 4/26 96.065 96.530 86.500 89.290 88.546
3 Bạc 5/26 96.000 97.300 86.725 89.610 88.853
4 Bạc 6/26 95.570 96.625 87.465 89.990 89.183
5 Bạc 7/26 96.920 97.545 87.405 90.280 89.484
6 Bạc 8/26 89.799 89.799 89.799 89.799 89.799
7 Bạc 9/26 96.660 97.555 88.655 90.915 90.056
8 Bạc 10/26 95.155 95.155 90.294 91.800 90.294
9 Bạc 11/26 97.845 97.845 90.579 97.845 90.579
10 Bạc 12/26 97.900 98.500 89.355 92.785 90.785
11 Bạc 1/27 90.330 92.320 90.330 92.320 91.028
12 Bạc 2/27 91.259 91.259 91.259 91.259 91.259