sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 27/02/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 3/26 88.065 93.880 87.820 93.825 92.682
2 Bạc 4/26 88.290 94.425 88.290 94.035 92.979
3 Bạc 5/26 89.075 94.760 88.305 94.385 93.291
4 Bạc 6/26 88.770 95.050 88.770 94.385 93.636
5 Bạc 7/26 89.315 95.340 89.010 95.045 93.969
6 Bạc 8/26 93.725 95.365 93.680 95.320 94.290
7 Bạc 9/26 90.350 95.620 90.350 95.620 94.578
8 Bạc 10/26 92.860 94.825 92.860 92.860 94.825
9 Bạc 11/26 95.120 95.120 95.120 95.120 95.120
10 Bạc 12/26 91.250 96.640 91.250 96.445 95.343
11 Bạc 1/27 95.596 95.596 95.596 95.596 95.596
12 Bạc 2/27 95.846 95.846 95.846 95.846 95.846