sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 07/01/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 1/26 80.900 80.900 75.875 77.245 77.135
2 Bạc 2/26 81.040 82.220 75.830 77.665 77.365
3 Bạc 3/26 81.285 82.585 76.080 77.980 77.613
4 Bạc 4/26 81.670 82.735 76.445 78.305 77.913
5 Bạc 5/26 82.050 83.105 76.725 78.535 78.211
6 Bạc 6/26 80.460 80.460 77.415 78.890 78.513
7 Bạc 7/26 82.815 83.680 77.280 79.145 78.815
8 Bạc 8/26 77.890 79.083 77.890 78.625 79.083
9 Bạc 9/26 83.015 84.150 77.800 79.730 79.356
10 Bạc 10/26 79.565 79.565 79.565 79.565 79.565
11 Bạc 11/26 82.375 82.375 78.550 79.740 79.802
12 Bạc 12/26 83.995 84.775 79.000 80.280 79.970