sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 10/04/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 4/26 75.305 76.650 75.305 76.650 76.324
2 Bạc 5/26 75.500 77.005 74.880 76.025 76.480
3 Bạc 6/26 75.805 77.245 75.265 76.325 76.763
4 Bạc 7/26 76.240 77.550 75.495 76.600 77.047
5 Bạc 8/26 77.750 77.750 76.925 76.925 77.358
6 Bạc 9/26 76.375 78.180 76.235 77.640 77.638
7 Bạc 10/26 77.909 77.909 77.909 77.909 77.909
8 Bạc 11/26 78.189 78.189 78.189 78.189 78.189
9 Bạc 12/26 77.700 78.875 76.885 78.025 78.454
10 Bạc 1/27 78.758 78.905 78.758 78.905 78.758
11 Bạc 2/27 79.006 79.006 79.006 79.006 79.006
12 Bạc 3/27 79.240 79.240 79.150 79.150 79.240