sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 18/03/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 3/26 76.500 77.735 74.800 75.095 77.238
2 Bạc 4/26 79.125 79.985 74.920 75.255 77.332
3 Bạc 5/26 79.390 80.320 75.015 75.420 77.592
4 Bạc 6/26 79.375 80.500 75.385 75.835 77.872
5 Bạc 7/26 79.940 80.865 75.590 75.990 78.156
6 Bạc 8/26 78.449 78.449 76.375 76.375 78.449
7 Bạc 9/26 80.560 81.290 76.140 76.700 78.712
8 Bạc 10/26 77.700 78.954 77.700 77.700 78.954
9 Bạc 11/26 79.223 79.223 79.223 79.223 79.223
10 Bạc 12/26 81.695 82.015 77.175 77.175 79.433
11 Bạc 1/27 80.480 80.480 78.980 78.980 79.705
12 Bạc 2/27 79.929 79.929 79.929 79.929 79.929