sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 14/09/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 9/26 63.513 63.700 63.020 63.060 63.513
2 Bạc 10/26 64.240 64.345 62.360 63.070 63.633
3 Bạc 11/26 64.255 64.590 62.745 63.450 63.893
4 Bạc 12/26 64.785 64.980 62.800 63.755 64.138
5 Bạc 1/27 64.880 64.880 63.265 64.445 64.438
6 Bạc 2/27 65.340 65.440 64.485 64.690 64.684
7 Bạc 3/27 65.330 65.640 63.580 64.420 64.920
8 Bạc 4/27 65.200 65.200 65.200 65.200 65.200
9 Bạc 5/27 64.410 65.480 64.410 65.480 65.480
10 Bạc 6/27 65.745 65.745 65.745 65.745 65.745
11 Bạc 7/27 66.015 66.015 66.013 66.015 66.013
12 Bạc 8/27 66.289 66.289 66.289 66.289 66.289