sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Ngày phiên: 30/01/2026

STT Kỳ hạn Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Giá thanh toán
1 Bạc 2/26 116.865 117.790 76.025 84.770 78.290
2 Bạc 3/26 115.885 118.450 74.000 85.250 78.531
3 Bạc 4/26 116.410 118.705 75.000 85.460 78.832
4 Bạc 5/26 116.935 119.290 74.775 85.920 79.140
5 Bạc 6/26 118.550 118.725 75.825 85.800 79.492
6 Bạc 7/26 118.630 120.115 75.990 85.860 79.770
7 Bạc 8/26 99.600 102.000 79.750 79.750 80.111
8 Bạc 9/26 120.030 120.825 78.100 85.940 80.317
9 Bạc 10/26 80.547 80.547 80.547 80.547 80.547
10 Bạc 11/26 98.150 98.150 80.802 82.500 80.802
11 Bạc 12/26 120.500 121.900 77.085 87.195 80.963
12 Bạc 1/27 104.020 104.020 78.130 78.130 81.203