sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Ký quỹ

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

 
STT Hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở giao dịch nước ngoài liên thông Mức ký quỹ ban đầu / hợp đồng
1 Dầu Brent mini BM Năng lượng ICESG 16,323,660 VNĐ
2 Khí tự nhiên mini NQG Năng lượng NYMEX 44,698,500 VNĐ
3 Dầu thô WTI micro MCLE Năng lượng NYMEX 14,953,680 VNĐ
4 Đồng CPE Kim loại COMEX 153,252,000 VNĐ
5 Bạc SIE Kim loại COMEX 293,733,000 VNĐ
6 Chì LME LEDZ Kim loại LME 79,647,000 VNĐ
7 Đồng LME LDKZ Kim loại LME 360,990,000 VNĐ
8 Kẽm LME LZHZ Kim loại LME 94,545,000 VNĐ
9 Nhôm LME LALZ Kim loại LME 69,333,000 VNĐ
10 Niken LME LNIZ Kim loại LME 199,404,000 VNĐ
11 Thiếc LME LTIZ Kim loại LME 358,583,400 VNĐ
12 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 91,951,200 VNĐ
13 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 45,975,600 VNĐ
14 Dầu Brent QO Năng lượng ICEEU 179,560,260 VNĐ
15 Dầu ít lưu huỳnh QP Năng lượng ICEEU 144,289,080 VNĐ
16 Dầu WTI mini NQM Năng lượng NYMEX 74,721,960 VNĐ
17 Dầu WTI CLE Năng lượng NYMEX 149,420,700 VNĐ
18 Khí tự nhiên NGE Năng lượng NYMEX 178,794,000 VNĐ
19 Xăng pha chế RBE Năng lượng NYMEX 157,083,300 VNĐ
20 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 38,647,000 VNĐ
21 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 46,672,200 VNĐ
22 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 42,910,560 VNĐ
23 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 48,529,800 VNĐ
24 Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 34,319,160 VNĐ
25 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 89,397,000 VNĐ
26 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 229,878,000 VNĐ
27 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 15,048,000 VNĐ
28 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 19,156,500 VNĐ
29 Ngô ZCE Nông sản CBOT 38,963,160 VNĐ
30 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 67,686,300 VNĐ
31 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 45,348,660 VNĐ
32 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 54,915,300 VNĐ
33 Lúa mì ZWA Nông sản CBOT 47,902,860 VNĐ
34 Ngô mini XC Nông sản CBOT 7,801,920 VNĐ
35 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 13,537,260 VNĐ
36 Lúa mì mini XW Nông sản CBOT 9,589,860 VNĐ
37 Gạo thô ZRE Nông sản CBOT 22,987,800 VNĐ
38 Lúa mì Kansas KWE Nông sản CBOT 54,288,360 VNĐ

(Ban hành theo quyết định số 656/QĐ/TGĐ-MXV ngày 07/12/2021)