sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Thị trường

Biểu đồ MXV Index

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Chỉ số thị trường Nông sản Công nghiệp Kim loại MXV Index
05/05/2026 1,503.13 2,277.41 2,964.20 2,943.85
04/05/2026 1,514.87 2,235.06 2,934.49 2,957.24
01/05/2026 1,498.31 2,201.52 2,984.96 2,925.94
30/04/2026 1,491.17 2,179.66 2,945.65 2,921.85
29/04/2026 1,502.00 2,174.58 2,911.09 2,918.62
28/04/2026 1,496.89 2,157.05 2,949.89 2,885.57
27/04/2026 1,476.11 2,132.87 2,993.82 2,883.33
24/04/2026 1,455.50 2,166.97 3,023.48 2,872.72
23/04/2026 1,454.43 2,175.19 3,015.36 2,868.90
22/04/2026 1,445.43 2,136.93 3,054.74 2,856.94
21/04/2026 1,456.21 2,099.99 3,004.88 2,808.68
20/04/2026 1,440.63 2,112.34 3,059.59 2,801.83
17/04/2026 1,436.34 2,080.60 3,095.00 2,773.58
16/04/2026 1,443.40 2,121.59 3,053.35 2,835.67
15/04/2026 1,437.51 2,145.98 3,060.79 2,818.40
14/04/2026 1,422.16 2,154.01 3,050.61 2,804.41
13/04/2026 1,417.73 2,124.29 2,976.93 2,810.72
10/04/2026 1,418.40 2,115.59 2,954.43 2,775.66
09/04/2026 1,412.97 2,104.23 2,930.95 2,782.04
08/04/2026 1,414.15 2,108.45 2,919.38 2,759.90
07/04/2026 1,428.52 2,093.58 2,835.73 2,849.60