sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Vị thế mở

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Vị thế mở 2022-04 2022-05 2022-06 2022-07 2022-08 2022-09 2022-10
Bạc 135,949 147,301 139,925 138,933 136,972 127,382 139,157
Bạc micro 7,223 6,843 7,422 70,945 72,520 6,052 6,240
Bạc mini 441 468 361 443 439 396 413
Bạch kim 68,911 67,964 69,507 7,588 8,064 58,254 56,940
Bông 205,586 212,230 173,185 185,708 212,337 223,194 255,400
Ca cao 249,558 305,782 311,211 309,477 290,426 315,042 320,763
Cà phê Arabica 204,585 214,170 193,646 205,896 194,134 185,762 218,584
Cà phê Robusta 94,484 98,728 86,453 91,431 99,467 91,972 88,273
Cao su RSS3 9,244 8,792 8,613 9,001 10,504 9,937 9,730
Cao su TSR20 38,278 38,983 41,708 48,149 48,512 46,740 50,424
Chì LME 111,440 100,130 93,606 86,321 86,771 96,950 94,366
Dầu Brent 1,922,661 1,899,245 1,887,346 1,843,923 1,860,257 1,882,409 2,000,036
Dầu Brent mini 0 506 507 506 506 507 506
Dầu cọ thô 206,333 208,240 207,670 202,170 185,767 200,812 205,368
Dầu đậu tương 362,613 383,135 360,541 362,067 394,321 403,384 431,563
Dầu ít lưu huỳnh 540,097 530,418 483,345 487,483 503,118 489,512 498,696
Dầu thô WTI micro 6,390 14,973 17,455 11,238 18,041 121,301 58,050
Đậu tương 696,120 753,983 641,609 578,190 608,636 678,453 571,755
Đậu tương mini 26,175 29,002 27,090 26,795 25,569 25,055 10,726
Dầu WTI 1,752,306 1,787,928 1,647,671 1,609,615 1,467,964 1,496,804 1,454,097
Dầu WTI mini 3,965 3,882 4,951 5,202 6,124 5,170 8,289
Đồng 185,003 189,923 182,924 185,926 158,561 168,846 180,740
Đồng LME 244,822 238,631 219,335 234,742 242,432 231,837 232,079
Đồng micro   446 1,157 1,338 1,055 1,658 2,255
Đồng mini 424 373 369 444 301 427 483
Đường 11 830,331 848,463 719,710 743,895 757,415 694,482 738,092
Đường trắng 70,560 80,205 81,408 73,868 63,929 81,750 82,894
Gạo thô 10,553 11,257 8,338 8,207 9,043 8,608 8,696
Kẽm LME 221,449 217,751 198,654 199,295 194,985 195,667 187,025
Khí tự nhiên 1,138,495 1,115,815 985,101 235,372 234,076 947,087 977,718
Khí tự nhiên mini 5,531 6,123 4,525 8,177 5,816 5,245 5,018
Khô đậu tương 366,366 370,669 395,002 398,628 391,658 367,048 395,295
Lúa mì 322,552 331,136 290,317 309,976 290,785 295,483 329,100
Lúa mì Kansas 172,362 180,591 153,142 168,580 146,996 153,003 158,598
Lúa mì mini 4,873 5,796 2,346 3,176 2,292 3,226 3,710
Ngô 1,508,977 1,564,217 1,319,648 1,325,691 1,272,084 1,356,615 1,472,993
Ngô mini 17,036 18,333 15,360 15,887 15,504 16,820 18,201
Nhôm LME 579,871 586,668 572,592 567,427 594,597 568,660 573,764
Niken LME 164,870 150,487 152,543 157,914 149,818 144,377 141,488
Quặng sắt 703,879 679,407 747,880 889,928 856,563 852,007 871,197
Thiếc LME 12,134 13,059 11,352 12,985 12,975 12,280 13,961
Xăng pha chế 303,635 307,627 276,396 259,384 251,658 239,389 228,370