sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Vị thế mở

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Vị thế mở 2021-10 2021-11 2021-12 2022-01 2022-02 2022-03 2022-04
Bạc 138,003 138,003 140,153 150,633 150,597 148,844 135,949
Bạch kim 62,385 62,385 58,559 52,932 63,602 60,843 68,911
Bông 244,866 244,866 240,024 258,626 237,222 227,162 205,586
Ca cao 247,996 247,996 229,238 242,589 253,258 241,130 249,558
Cà phê Arabica 266,001 266,001 260,807 275,017 253,708 228,482 204,585
Cà phê Robusta 108,266 108,266 115,675 111,302 100,133 92,657 94,484
Cao su RSS3 9,931 9,534 8,420 9,104 11,260 8,013 9,244
Cao su TSR20 42,410 48,235 48,848 52,082 52,937 38,936 38,278
Chì LME 115,542 112,197 100,142 97,898 109,837 111,394 111,440
Dầu Brent 2,264,267 2,199,659 2,113,433 2,212,658 2,132,768 1,883,998 1,922,661
Dầu Brent mini 1 22 0 0 1 0 0
Dầu cọ thô 190,138 192,561 208,681 208,522 191,305 189,301 206,333
Dầu đậu tương 399,439 399,439 372,571 428,406 377,015 343,732 362,613
Dầu ít lưu huỳnh 936,086 685,237 634,545 754,490 652,268 531,011 540,097
Dầu thô WTI micro 8,361 31,477 8,272 8,072 9,244 26,174 6,390
Đậu tương 672,454 672,454 631,627 772,627 763,404 761,472 696,120
Đậu tương mini 15,933 15,933 13,801 23,797 25,383 28,611 26,175
Dầu WTI 2,124,479 2,064,763 1,866,914 2,108,169 2,102,466 1,831,450 1,752,306
Dầu WTI mini 4,295 6,535 4,187 4,300 4,352 8,478 3,965
Đồng 184,214 184,214 181,604 198,851 194,969 209,743 185,003
Đồng LME 257,823 253,817 245,307 244,972 249,383 253,679 244,822
Đường 11 882,199 882,199 869,858 893,730 844,376 825,138 830,331
Đường trắng 74,778 62,986 60,293 64,364 64,458 73,154 70,560
Gạo thô 7,893 8,664 7,469 8,113 8,604 10,267 10,553
Kẽm LME 254,019 261,767 248,566 256,430 245,658 235,233 221,449
Khí tự nhiên 1,267,567 1,269,879 1,108,463 1,160,988 1,114,582 1,124,511 1,138,495
Khí tự nhiên mini 4,249 5,068 5,295 5,323 3,602 4,062 5,531
Khô đậu tương 395,673 395,673 384,529 407,543 397,503 398,535 366,366
Lúa mì 371,575 371,575 353,764 390,629 372,678 344,105 322,552
Lúa mì Kansas 234,264 227,423 221,613 217,765 208,469 178,555 172,362
Lúa mì mini 4,032 4,032 3,809 4,039 4,381 5,819 4,873
Ngô 1,405,105 1,405,105 1,512,771 1,556,572 1,467,483 1,532,938 1,508,977
Ngô mini 8,081 8,081 10,605 13,347 11,173 16,536 17,036
Nhôm LME 660,949 674,210 608,757 648,983 672,293 608,252 579,871
Niken LME 213,595 227,861 218,617 223,197 222,551 187,389 164,870
Quặng sắt 613,804 731,151 737,022 773,438 764,607 770,658 703,879
Thiếc LME 12,931 14,142 13,815 14,833 14,793 14,208 12,134
Xăng pha chế 304,196 285,445 294,317 361,972 376,792 284,059 303,635