sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Khối lượng giao dịch

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ khối lượng giao dịch

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Khối lượng giao dịch 2025-11 2025-12 2026-01 2026-02 2026-03 2026-04
Bạc 2,055,020 3,089,552 4,026,994 2,163,505 1,363,812 1,309,940
Bạc micro 1,423,123 4,402,664 8,762,996 3,894,977 2,874,041 1,526,696
Bạc mini 23,788 68,881 117,363 84,082 77,090 18,561
Bạch kim 517,415 1,326,954 814,421 442,709 635,613 290,853
Bông 1,300,811 730,436 1,252,776 1,743,758 1,790,546 1,855,687
Ca cao 683,497 560,116 910,939 995,692 812,852 984,523
Cà phê Arabica 797,211 564,204 767,241 983,227 911,054 840,777
Cà phê Robusta 744,077 402,331 454,173 482,376 457,911 433,295
Cao su RSS3 13,579 16,455 21,413 15,429 21,635 19,975
Cao su TSR20 219,138 236,234 357,116 298,473 498,397 377,757
Chì LME 1,627,374 1,498,172 1,762,773 1,651,275 1,651,558 1,649,569
Dầu cọ thô 1,719,593 1,532,538 1,767,416 1,188,088 2,301,870 1,925,575
Dầu đậu tương 4,228,814 3,811,560 3,589,039 5,329,109 6,114,139 5,086,348
Đậu tương 5,406,426 6,096,485 4,904,460 8,514,278 7,213,688 6,051,812
Đậu tương mini 51,350 40,086 29,326 72,087 59,542 36,285
Đồng 1,600,867 1,386,642 1,977,337 1,878,863 1,421,683 1,639,463
Đồng LME 3,279,342 4,055,716 4,956,123 3,116,860 4,151,759 3,222,576
Đồng micro 188,856 369,050 969,151 720,653 463,426 287,330
Đồng mini 2,394 6,169 9,770 6,390 3,544 2,733
Đường 11 1,943,689 2,116,730 2,991,197 4,777,560 4,723,037 4,980,135
Đường trắng 708,949 251,005 515,266 581,485 695,345 481,912
Kẽm LME 2,368,012 2,396,759 2,403,697 2,041,437 2,315,635 2,379,544
Khô đậu tương 3,834,605 3,223,173 3,042,669 4,301,934 4,058,248 4,138,491
Lúa mì 3,485,678 2,274,140 2,620,674 4,045,978 3,728,211 3,939,001
Lúa mì Kansas 1,795,385 1,109,312 1,608,977 2,073,635 1,846,432 2,343,780
Lúa mì mini 13,930 7,991 10,986 16,507 23,027 20,316
Ngô 9,782,659 5,688,598 7,701,584 9,727,264 11,387,892 10,681,716
Ngô mini 23,621 15,346 13,573 17,409 34,453 23,142
Nhôm COMEX 94,942 87,135 100,600 10,410 19,636 21,595
Nhôm LME 5,329,481 5,370,642 6,678,837 5,134,555 7,856,206 6,554,699
Niken LME 1,878,607 2,210,377 3,042,586 1,613,038 1,945,816 1,720,933
Quặng sắt 4,144,921 4,665,056 5,330,480 4,035,377 5,995,392 4,597,147
Thép cuộn cán nóng LME 16,035 18,662 12,866 2,958 7,429 5,155
Thép phế liệu LME 54,285 50,772 54,432 36,944 70,321 90,554
Thép thanh vằn LME 1,050 3,616 7,567 2,720 4,473 593
Thiếc LME 169,298 181,907 204,877 143,092 200,825 185,740