sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Vị thế mở

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ

Từ:

Đến:

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Vị thế mở 2021-03 2021-04 2021-05 2021-06 2021-07 2021-08 2021-09
Chì LME 102,298 107,258 114,347 122,270 143,722 118,862 109,132
Đồng LME 303,822 325,423 311,700 313,936 358,564 269,773 250,186
Kẽm LME 232,988 255,555 268,653 257,430 282,952 247,282 261,571
Nhôm LME 717,526 702,885 709,356 697,705 812,604 654,724 638,483
Niken LME 216,273 219,119 222,912 214,802 241,799 215,061 216,159
Thiếc LME 12,468 11,787 11,586 12,063 12,867 12,892 13,034
Dầu đậu tương 492,304 489,232 530,168 485,535 433,852 410,633 381,205
Đậu tương 871,903 808,855 806,286 687,752 659,450 670,194 695,451
Gạo thô 9,316 9,084 8,706 7,075 7,801 7,773 9,098
Khô đậu tương 413,528 400,833 402,522 385,665 354,589 349,675 372,804
Lúa mì 422,097 423,742 397,122 347,573 359,960 374,928 356,654
Lúa mì Kansas 230,608 219,509 221,451 183,730 218,299 231,629 223,752
Ngô 1,747,966 1,669,392 1,730,784 1,495,750 1,475,658 1,374,654 1,398,058
Dầu cọ thô 196,903 209,793 183,934 193,863 195,097 191,708 190,968
Cà phê Robusta 123,436 112,467 116,208 112,576 110,934 102,219 111,707
Đường trắng 89,960 78,906 82,148 80,130 75,163 85,994 73,088
Bông 228,646 219,302 226,493 217,240 248,538 269,133 291,964
Ca cao 192,460 196,555 207,937 237,856 260,839 226,136 235,601
Cà phê Arabica 287,708 281,967 288,300 273,617 300,218 278,607 296,335
Đường 11 1,065,410 1,000,289 1,015,612 900,110 982,113 1,058,996 892,793
Cao su RSS3 11,885 11,127 11,424 11,424 13,002 12,459 11,997
Cao su TSR20 44,147 42,120 36,789 34,669 34,767 36,291 0
Bạc 151,403 161,569 181,373 155,488 144,930 140,937 104,148
Đồng 235,926 255,020 230,601 199,612 214,550 190,030 183,473
Bạch kim 66,369 63,377 67,037 57,305 61,712 67,072 61,910
Quặng sắt 718,645 760,351 623,413 725,577 704,503 704,503 0
Dầu ít lưu huỳnh 967,416 998,475 1,062,809 1,073,456 980,393 980,393 990,502
Dầu Brent 2,543,697 2,533,423 2,385,454 2,422,626 2,321,543 2,321,543 2,313,712
Khí tự nhiên 1,203,608 1,173,202 1,218,502 1,413,818 1,434,026 1,433,792 1,366,597
Xăng pha chế 373,548 360,676 397,911 380,329 342,141 332,615 321,248
Dầu WTI 2,347,818 2,381,401 2,486,151 2,390,245 2,319,540 2,086,851 2,176,724
Ngô mini 10,934 12,852 15,722 14,091 15,070 14,551 14,882
Lúa mì mini 4,951 4,580 5,314 2,169 3,523 14,551 3,700
Đậu tương mini 21,575 21,928 26,122 24,370 24,743 24,529 18,476
Dầu WTI mini 3,450 3,255 3,562 3,476 3,999 3,232 5,667