sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Vị thế mở

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ vị thế mở

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Vị thế mở 2025-01 2025-02 2025-03 2025-04 2025-05 2025-06 2025-07
Bạc 167,551 146,299 170,975 137,856 147,836 162,359 161,954
Bạc micro 10,504 10,370 9,584 13,033 9,682 11,919 11,752
Bạc mini 592 691 793 484 582 478 752
Bạch kim 73,522 85,403 77,768 77,220 94,914 91,922 82,669
Bông 286,272 279,370 290,690 213,513 243,366 200,437 226,348
Ca cao 130,340 104,472 108,071 89,658 100,587 88,484 93,480
Cà phê Arabica 191,935 161,391 176,927 155,973 154,917 148,843 157,949
Cà phê Robusta 74,526 73,801 73,573 69,943 82,994 79,924 84,065
Cao su RSS3 4,649 4,193 4,014 4,038 4,649 3,444 3,432
Cao su TSR20 66,664 71,081 56,428 53,023 54,164 56,028 54,102
Chì LME 147,297 143,249 141,063 144,885 142,005 149,824 145,113
Dầu cọ thô 219,710 241,330 258,352 233,859 241,994 220,799 223,190
Dầu đậu tương 560,072 553,772 597,364 555,885 610,401 596,190 623,630
Đậu tương 873,183 798,860 864,748 755,347 874,310 831,773 852,188
Đậu tương mini 17,083 11,923 12,887 11,088 13,037 12,074 12,311
Đồng 235,644 215,577 249,190 191,020 207,427 206,318 205,128
Đồng LME 268,954 287,655 294,828 279,109 278,933 275,815 264,456
Đồng micro 4,235 4,347 5,302 3,498 3,781 3,499 8,162
Đồng mini 369 112 234 231 317 204 331
Đường 11 1,009,812 944,843 891,944 821,283 868,782 831,074 872,356
Đường trắng 130,307 93,744 101,440 93,187 103,930 123,400 125,369
Kẽm LME 225,340 222,216 221,149 207,843 211,566 206,674 188,274
Khô đậu tương 587,290 547,432 598,218 551,002 600,188 635,646 669,563
Lúa mì 470,755 408,333 489,529 448,544 475,552 372,503 466,537
Lúa mì Kansas 278,325 229,024 273,219 267,849 289,332 259,965 284,918
Lúa mì mini 2,796 2,819 3,393 2,750 2,877 2,525 3,289
Ngô 2,022,316 1,889,994 1,883,123 1,533,570 1,662,485 1,475,813 1,588,522
Ngô mini 12,602 8,727 8,795 7,440 7,905 7,511 8,723
Nhôm COMEX 1,297 1,845 2,141 1,751 1,693 1,048 1,035
Nhôm LME 666,033 698,466 688,371 694,197 685,805 676,714 666,084
Niken LME 225,272 225,470 242,996 240,452 241,637 236,798 247,389
Quặng sắt 962,842 1,075,850 1,198,776 1,247,722 1,211,446 1,426,510 1,696,146
Thép cuộn cán nóng LME 4,516 6,620 5,829 6,132 5,124 4,725 5,348
Thép phế liệu LME 26,753 25,080 23,107 26,140 22,832 19,705 24,043
Thép thanh vằn LME 1,700 534 287 419 469 3,308 3,993
Thiếc LME 19,247 21,433 23,107 22,467 20,564 19,953 19,231