sở giao dịch
hàng hóa việt nam

Vị thế mở

Toàn bộ Khối lượng giao dịch được tổng hợp từ các Sở giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông (CME, ICE, OSE, SGX, BMDX)

Biểu đồ vị thế mở

Đơn vị: Lot

Bảng số liệu

Vị thế mở 2025-06 2025-07 2025-08 2025-09 2025-10 2025-11
Bạc 162,359 161,954 154,342 163,837 156,090 151,360
Bạc micro 11,919 11,752 13,433 14,346 16,465 14,470
Bạc mini 478 752 736 1,121 1,154 814
Bạch kim 91,922 82,669 86,380 91,091 78,236 85,492
Bông 200,437 226,348 248,082 278,283 297,502 278,698
Ca cao 88,484 93,480 90,327 113,029 121,151 120,883
Cà phê Arabica 148,843 157,949 168,496 165,749 174,686 159,126
Cà phê Robusta 79,924 84,065 67,508 75,813 68,478 69,242
Cao su RSS3 3,444 3,432 3,467 2,988 2,756 3,078
Cao su TSR20 56,028 54,102 52,792 54,850 63,880 66,775
Chì LME 149,824 145,113 157,938 161,465 150,545 168,380
Dầu cọ thô 220,799 223,190 253,380 258,884 264,770 276,811
Dầu đậu tương 596,190 623,630 601,064 620,367 698,718 685,187
Đậu tương 831,773 852,188 865,421 934,300 858,840 967,104
Đậu tương mini 12,074 12,311 15,840 16,896 13,513 18,202
Đồng 206,318 205,128 190,771 230,658 275,408 238,343
Đồng LME 275,815 264,456 260,701 286,310 315,937 326,279
Đồng micro 3,499 8,162 3,929 7,767 9,985 6,204
Đồng mini 204 331 233 284 412 178
Đường 11 831,074 872,356 932,257 859,715 916,784 945,996
Đường trắng 123,400 125,369 137,026 137,358 144,125 147,682
Kẽm LME 206,674 188,274 190,285 218,253 221,595 215,943
Khô đậu tương 635,646 669,563 576,716 651,374 616,331 571,220
Lúa mì 372,503 466,537 416,517 472,903 509,246 396,414
Lúa mì Kansas 259,965 284,918 276,869 319,802 326,921 268,326
Lúa mì mini 2,525 3,289 3,586 3,145 2,910 1,942
Ngô 1,475,813 1,588,522 1,444,994 1,551,154 1,610,134 1,452,809
Ngô mini 7,511 8,723 7,799 8,878 10,914 5,861
Nhôm COMEX 1,048 1,035 913 1,046 1,491 1,524
Nhôm LME 676,714 666,084 651,675 684,617 738,710 689,659
Niken LME 236,798 247,389 257,898 262,813 263,404 255,568
Quặng sắt 1,426,510 1,696,146 1,710,991   0 1,728,512
Thép cuộn cán nóng LME 4,725 5,348 4,777 3,283 4,507 5,147
Thép phế liệu LME 19,705 24,043 20,605 20,550 18,715 15,867
Thép thanh vằn LME 3,308 3,993 6,084 6,333 8,806 6,035
Thiếc LME 19,953 19,231 20,750 20,747 21,361 23,116