Tin tức
Sau khủng hoảng, giá lương thực đã qua ‘cơn sốt’ hay bước vào chu kỳ mới?
Để một tấn lúa mì, ngô hay gạo từ vùng sản xuất đến thị trường tiêu thụ, chi phí không chỉ nằm ở hạt giống, phân bón hay mùa vụ mà còn bao gồm nhiên liệu, vận tải và nhiều chi phí liên quan. Năm 2026, khi hoạt động vận tải qua Hormuz bị gián đoạn, cước tàu tăng mạnh trong lúc thời tiết tiếp tục gây sức ép lên sản lượng tại nhiều vùng sản xuất lớn. Những diễn biến này đang đặt lại câu hỏi về mặt bằng giá lương thực.
Những lần thị trường lương thực chao đảo
Sau mỗi lần thị trường biến động mạnh, giá hàng hóa có thể hạ nhiệt khi nguồn cung trở lại, nhưng để chi phí sản xuất và vận chuyển quay về mức cũ thường cần thêm thời gian. Với Việt Nam, tác động này đáng chú ý khi giá lúa gạo trong nước không chỉ phụ thuộc vào sản lượng từng vụ mùa mà còn chịu ảnh hưởng từ chi phí đầu vào và thị trường xuất khẩu.
An ninh lương thực toàn cầu từ lâu phụ thuộc chặt chẽ vào ba yếu tố là địa chính trị, thời tiết và năng lượng. Khi các yếu tố này tác động đồng thời, thế giới từng nhiều lần chứng kiến những đợt biến động giá nghiêm trọng, điển hình vào các năm 2008, 2011 và 2022.

Bước sang năm 2026, xu hướng này có dấu hiệu lặp lại khi chỉ số giá lương thực FAO tăng trở lại sau khi tạo đáy đầu năm 2024. Thời tiết bất lợi làm suy giảm sản lượng, trong khi căng thẳng địa chính trị gây gián đoạn các tuyến vận tải hàng hải và đẩy giá năng lượng tăng cao, qua đó làm gia tăng chi phí trên toàn chuỗi cung ứng.
Năm 2008, chỉ số giá lương thực FAO đạt đỉnh 132,7 điểm. Chính sách thúc đẩy nhiên liệu sinh học tại Mỹ và Liên minh châu Âu khiến một lượng lớn ngô, mía và dầu thực vật chuyển từ sản xuất thực phẩm, thức ăn chăn nuôi sang ethanol và biodiesel. Cùng với giá dầu Brent tiến gần 150 USD/thùng và thời tiết bất lợi tại các vùng sản xuất nông nghiệp lớn, nhiều quốc gia áp dụng hạn chế xuất khẩu gạo và lương thực, đẩy giá toàn cầu lên mức kỷ lục.
Đến năm 2011, thời tiết cực đoan, các chính sách hạn chế thương mại và chi phí năng lượng leo thang tiếp tục gây sức ép lên thị trường. Hạn hán tại Nga năm 2010 kéo theo lệnh hạn chế xuất khẩu; thời tiết khô hạn tại Nam Mỹ, cùng mưa lũ gây thiệt hại lớn cho diện tích hoa màu tại Australia và Pakistan, làm nguồn cung tiếp tục bị thắt chặt.
Năm 2022, xung đột Nga - Ukraine làm gián đoạn chuỗi cung ứng khi hai nước này chiếm khoảng 30% lượng lúa mì xuất khẩu thế giới, đồng thời đẩy giá phân bón lên cao. Những hệ quả từ đại dịch Covid-19 và làn sóng bảo hộ thương mại, với hơn 20 quốc gia áp đặt rào cản xuất khẩu, càng làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung. Chỉ số giá lương thực FAO khi đó lên mức đỉnh kỷ lục 160,2 điểm.
Đến năm 2026, các điểm nghẽn logistics hàng hải tại Biển Đen và eo biển Hormuz tiếp tục làm gia tăng bất ổn, kéo theo giá năng lượng, cước vận tải biển và các chi phí nền tăng cao. Trong khi đó, thời tiết cực đoan cùng nhu cầu nguyên liệu gia tăng cho các chính sách nhiên liệu sinh học tiếp tục gây sức ép lên nguồn cung.
Sau khi chạm đáy 117,4 điểm đầu năm 2024, chỉ số giá lương thực FAO đã phục hồi lên 130,3 điểm vào giữa năm 2026, cao hơn khoảng 37% so với mức trung bình giai đoạn 2015-2019.
Vì sao mặt bằng giá mới khó trở lại mức cũ?
Sau mỗi cú sốc, giá lương thực có thể hạ nhiệt khi nguồn cung phục hồi, nhưng mặt bằng chi phí lại khó quay về mức ban đầu. Nguyên nhân nằm ở sự tích tụ của nhiều áp lực chi phí trong chuỗi sản xuất và cung ứng nông nghiệp toàn cầu.

Một trong những điểm dễ nhận thấy là sự nhạy cảm của hệ thống logistics trước các điểm nghẽn hàng hải. Tại eo biển Hormuz, lưu lượng tàu trong giai đoạn 14/7-3/8 giảm 90% so với tháng 2, xuống còn 102 lượt, tương đương trung bình 5 lượt/ngày so với 50 lượt/ngày trước đó. Lượng tàu công khai cũng giảm 85% so với thời điểm trước chiến sự.

Gián đoạn kéo dài tại Hormuz đẩy cước thuê tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) trên tuyến Trung Đông - Trung Quốc tăng hơn 13 lần, từ 36.000 USD/ngày lên đỉnh 476.000 USD/ngày, trước khi duy trì quanh 423.000 USD/ngày vào cuối tháng 7.
Giá tàu VLCC 5 năm tuổi tăng lên 129,8 triệu USD, cao hơn 34,4% so với giá tàu đóng mới. Trong 6 tháng đầu năm 2026, lượng đơn đặt hàng tàu chở dầu toàn cầu vượt các mức đỉnh lịch sử năm 2006 và 2008, với tổng quy mô trên 600 tàu. Mặt bằng giá năng lượng và chi phí vận tải tăng cao vì vậy tiếp tục tạo áp lực lên cước vận tải biển.

Thời tiết cũng đang gây sức ép lên nguồn cung tại nhiều khu vực sản xuất lớn. Tại châu Âu, các đợt sóng nhiệt vượt 38oC đúng vào giai đoạn quyết định của cây lúa mì khiến sản lượng dự kiến của Pháp giảm khoảng 4%, Đức giảm hơn 5%. Tại Anh, nắng nóng giữa vụ thu hoạch khiến sản lượng lúa mì xuống mức thấp nhất kể từ năm 1984.
Tại Mỹ, tình trạng thiếu ẩm đất ở vùng Đồng bằng phía Bắc kéo sản lượng lúa mì xuống mức thấp nhất kể từ năm 1970, khiến tồn kho lúa mì cuối kỳ toàn cầu thu hẹp đáng kể. Tại châu Á, hiện tượng El Niño cũng làm gia tăng lo ngại cho các vùng trồng lúa gạo, đặc biệt tại những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Trong khi đó, ngành nông nghiệp còn chịu sức ép từ giá đầu vào, nhu cầu tích trữ tại các thị trường lớn, các chính sách bảo hộ nông sản, giới hạn quỹ đất và nguy cơ xuất hiện một đợt siêu El Niño. Sự cộng hưởng của các yếu tố này khiến khả năng duy trì một mặt bằng lương thực giá rẻ ngày càng chịu nhiều sức ép.
Nhìn lại lịch sử, những biến động lớn nhất của thị trường hàng hóa hiếm khi bắt đầu bằng những tiếng động náo nhiệt, mà thường khởi phát từ những khoảng lặng bất thường. Sự êm đềm hiện tại trên các kệ hàng thực phẩm thực chất chỉ là tấm màn che giấu quy mô của một mặt bằng giá cấu trúc mới đang âm ỉ tích tụ bên dưới.
Với độ trễ 3 - 6 tháng từ giá nguyên liệu đến giá thành sản phẩm, tác động từ chi phí sản xuất, phân bón và logistics tăng cao trong nửa đầu năm 2026 chưa thể hiện đầy đủ trong giá bán đến tay người tiêu dùng.
Trước sự dịch chuyển của mặt bằng giá toàn cầu, thị trường lúa gạo tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á đang đứng trước những cơ hội và thách thức đan xen. Là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Việt Nam sở hữu nguồn cung dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực trong nước và duy trì nguồn cung cho khu vực.
Tuy nhiên, diễn biến của thị trường lúa gạo trong nước vẫn chịu tác động từ những thay đổi trên thị trường quốc tế. Giá phân bón, nhiên liệu và cước vận tải tăng cao làm gia tăng chi phí sản xuất, đồng thời ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Trong khi đó, những thay đổi trong chính sách thu mua và dự trữ của các thị trường lớn trong khu vực như Philippines và Indonesia cũng có thể tác động đến nhu cầu và khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam.
Những diễn biến này sẽ được phân tích rõ hơn trong bài viết tiếp theo về thị trường lúa gạo Việt Nam và khu vực, trong bối cảnh mặt bằng giá lương thực toàn cầu đang có những thay đổi đáng chú ý.
Hoàng Vương - Sở Giao dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV)







